traître
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɛtʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | traître /tʁɛtʁ/ |
traîtres /tʁɛtʁ/ |
| Giống cái | traîtresse /tʁɛt.ʁɛs/ |
traîtresses /tʁɛt.ʁɛs/ |
traître /tʁɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| traître /tʁɛtʁ/ |
traîtres /tʁɛtʁ/ |
traître gđ /tʁɛtʁ/
- Kẻ phản bội.
- Punir un traître — trừng phạt một kẻ phản bội
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Kẻ bạc tình, kẻ phụ bạc.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Đồ ác mó (tiếng chửi).
- en traître — phản bội
- Prendre quelqu'un en traître — phản bội ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “traître”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)