tracassier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁa.ka.sje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tracassier /tʁa.ka.sje/ |
tracassières /tʁa.ka.sjɛʁ/ |
| Giống cái | tracassier /tʁa.ka.sje/ |
tracassières /tʁa.ka.sjɛʁ/ |
tracassier /tʁa.ka.sje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tracassière /tʁa.ka.sjɛʁ/ |
tracassière /tʁa.ka.sjɛʁ/ |
tracassier gđ /tʁa.ka.sje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tracassier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)