trainee
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /treɪ.ˈni/
Danh từ
trainee /treɪ.ˈni/
- Võ sĩ trẻ đang tập dượt để lên đài; người đang được huấn luyện.
- Thực tập sinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trainee”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)