Bước tới nội dung

tranquillement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɑ̃.kil.mɑ̃/

Phó từ

tranquillement /tʁɑ̃.kil.mɑ̃/

  1. Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.
    Dormir tranquillement — ngủ yên
    Jouer tranquillement — chơi yên lặng
  2. Bình thản, bình tâm.
    Répondre tranquillement — bình thản trả lời

Trái nghĩa

Tham khảo