inquiétude

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
inquiétude
/ɛ̃.kje.tyd/
inquiétudes
/ɛ̃.kje.tyd/

inquiétude gc /ɛ̃.kje.tyd/

  1. Sự lo lắng, mối lo lắng.
    Son état me donne de l’inquiétude — tình trạng của nó làm cho tôi lo lắng
    J'ai des inquiétudes à son sujet — tôi (có những mối) lo lắng về nó
  2. (Văn học) Sự không thỏa lòng.
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự động đậy, sự không đứng yên.
  4. (Văn học) Từ ; nghĩa nỗi day dứt, nỗi bứt rứt, nỗi khắc khoải.
  5. (Số nhiều, từ cũ; nghĩa cũ) Sự nhức nhối, khó chịu.
    Avoir des inquiétudes dans les mollets — nhức nhối khó chịu ở bắp chân

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]