Bước tới nội dung

agitation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.dʒə.ˈteɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

agitation (không đếm được) /ˌæ.dʒə.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển.
  2. Sự khích động, sự xúc động, sự bối rối.
  3. Sự suy đi tính lại, sự suy nghĩ lung (một vấn đề gì); sự thảo luận.
  4. Sự khích động quần chúng, sự gây phiến động.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ʒi.ta.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực agitation
/a.ʒi.ta.sjɔ̃/
agitations
/a.ʒi.ta.sjɔ̃/
Giống cái agitation
/a.ʒi.ta.sjɔ̃/
agitations
/a.ʒi.ta.sjɔ̃/

agitation gc /a.ʒi.ta.sjɔ̃/

  1. Sự khuấy, sự lay động.
    Agitation de l’eau — sự lay động của nước
  2. Sự nhộn nhịp, sự náo động.
    L’agitation des grandes rues — sự nhộn nhịp ở các đường phố lớn
  3. Sự bồn chồn.
    Son agitation augmentait avec l’attente — nỗi bồn chồn của anh ta tăng theo thời gian chờ đợi
  4. (Chính trị) Sự khuấy động quần chúng.
    L’agitation et la propagande politiques — sự khuấy động và tuyên truyền chính trị
  5. Sự phiến động, sự sôi sục.
    L’agitation populaire — sự phiến động của dân chúng

Trái nghĩa

Tham khảo