transpiration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌtrænts.pə.ˈreɪ.ʃən/
Danh từ
transpiration /ˌtrænts.pə.ˈreɪ.ʃən/
- Sự ra mồ hôi.
- (Thực vật học) Sự thoát hơi nước.
- Sự tiết lộ (bí mật).
- (Thông tục) Sự xảy ra.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transpiration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| transpiration /tʁɑ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
transpiration /tʁɑ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
transpiration gc /tʁɑ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Sự ra mồ hôi.
- Être en transpiration — đang ra mồ hôi
- (Thực vật học) Sự thoát hơi nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transpiration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)