treasury
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈtrɛ.ʒə.ri/
| [ˈtrɛ.ʒə.ri] |
Danh từ
treasury /ˈtrɛ.ʒə.ri/
- Kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, quỹ.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Treasury) Bộ tài chính (Anh).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Kho.
- the book is a treasury of information — cuốn sách ấy là cả một kho tài liệu
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “treasury”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)