Bước tới nội dung

trenchant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.tʃənt/
Hoa Kỳ

Tính từ

trenchant /.tʃənt/

  1. Sắc bén, đánh thép, mạnh mẽ.
    a trenchant argument — một lý lẽ sắc bén
  2. Rõ ràng, sắc nét.
    a trenchant pattern — mẫu rõ ràng sắc nét
  3. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Sắc (dao).

Tham khảo