trencher
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtrɛn.tʃɜː/
Danh từ
trencher /ˈtrɛn.tʃɜː/
Thành ngữ
- tencher companion: Bạn đồng bàn, bạn cùng ăn.
Danh từ
trencher /ˈtrɛn.tʃɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trencher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)