Bước tới nội dung

trend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

trend /ˈtrɛnd/

  1. Phương hướng.
    the trend of the coastline — phương hướng của bờ bể
  2. Khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng.
    the trend of modern thoughts — xu hướng của những tư tưởng hiện đại
    to show a trend towards... — có khuynh hướng về...

Nội động từ

[sửa]

trend nội động từ /ˈtrɛnd/

  1. Đi về phía, hướng về, xoay về.
    the road trends to the north — con đường đi về phía bắc
  2. khuynh hướng về, có xu hướng về, hướng về.
    modern thought is trending towards socialism — tư tưởng hiện đại đang hướng về chủ nghĩa xã hội

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]