trepidation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌtrɛ.pə.ˈdeɪ.ʃən/
| [ˌtrɛ.pə.ˈdeɪ.ʃən] |
Danh từ
trepidation /ˌtrɛ.pə.ˈdeɪ.ʃən/
- (Y học) Sự rung (tay, chân... ).
- Sự rung động, sự rung chuyển.
- the trepidation of the windown-pane — sự rung chuyển của kính cửa sổ
- Sự náo động, sự bối rối.
- the news caused general trepidation — tin ấy đã gây nên sự náo động chung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trepidation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)