Bước tới nội dung

trickster

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ trick + -ster.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

trickster (số nhiều tricksters)

  1. (thần thoại, literature) Kẻ bịp bợm, kẻ lừa gạt, quân lường đảo.

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]