trickster
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (non-rhotic)
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈtɹɪk.stə/, [ˈtɹ̝̊ʷɪk.stə]
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈtɹɪk.stə/, [ˈtɹ̝̊ʷɪk.stə]
- (rhotic)
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈtɹɪk.stɚ/, [ˈtɹ̝̊ɪk.stɚ] ~ [ˈtɹ̝̊ɪk.stɹ̩]
- Tách âm: trick‧ster
Danh từ
[sửa]trickster (số nhiều tricksters)
- (thần thoại, literature) Kẻ bịp bợm, kẻ lừa gạt, quân lường đảo.
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “trickster”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)