tricorne
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
tricorne
Danh từ
tricorne (tricorne)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tricorne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁi.kɔʁn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tricorne /tʁi.kɔʁn/ |
tricornes /tʁi.kɔʁn/ |
tricorne gđ /tʁi.kɔʁn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tricorne /tʁi.kɔʁn/ |
tricornes /tʁi.kɔʁn/ |
| Giống cái | tricorne /tʁi.kɔʁn/ |
tricornes /tʁi.kɔʁn/ |
tricorne /tʁi.kɔʁn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tricorne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)