Bước tới nội dung

trindle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

trindle

  1. (Phương ngữ anh) Vật hình nhẫn (bánh xe... ).

Nội động từ

trindle nội động từ

  1. (Phương ngữ) Lăn (bánh xe).

Tham khảo