tromblon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɔ̃.blɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tromblon /tʁɔ̃.blɔ̃/ |
tromblons /tʁɔ̃.blɔ̃/ |
tromblon gđ /tʁɔ̃.blɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tromblon /tʁɔ̃.blɔ̃/ |
tromblons /tʁɔ̃.blɔ̃/ |
| Giống cái | tromblon /tʁɔ̃.blɔ̃/ |
tromblons /tʁɔ̃.blɔ̃/ |
tromblon /tʁɔ̃.blɔ̃/
- Loe.
- Champeau tromblon — mũ loe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tromblon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)