turgescence
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
turgescence
- (Y học) Sự cương (máu); chỗ cương (máu).
- (Nghĩa bóng) Tính chất huênh hoang, tính chất khoa trương (giọng văn, lời nói).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “turgescence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tyʁ.ʒe.sɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| turgescence /tyʁ.ʒe.sɑ̃s/ |
turgescence /tyʁ.ʒe.sɑ̃s/ |
turgescence gc /tyʁ.ʒe.sɑ̃s/
- (Y học) Sự cương máu.
- Turgescence des veines — sự cương máu tĩnh mạch
- (Thực vật học) Sự trương nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “turgescence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)