uda
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "uda"
Ngôn ngữ (11)
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]uda
Tiếng Asi
[sửa]Danh từ
[sửa]uda
Tiếng Ba Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]uda gt
Động từ
[sửa]uda
- Dạng tương lai ở ngôi thứ ba số ít của udać
Tiếng Basque
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Không rõ.[1]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]uda bđv
Biến cách
[sửa]| bất định | số ít | số nhiều | số nhiều (gần người nói) | |
|---|---|---|---|---|
| tuyệt cách | uda | uda | udak | udok |
| khiển cách | udak | udak | udek | udok |
| dữ cách | udari | udari | udei | udoi |
| sinh cách | udaren | udaren | uden | udon |
| cách kèm | udarekin | udarekin | udekin | udokin |
| gây khiến | udarengatik | udarengatik | udengatik | udongatik |
| hưởng cách | udarentzat | udarentzat | udentzat | udontzat |
| cách công cụ | udaz | udaz | udez | udotaz |
| định vị cách | udatan | udan | udetan | udotan |
| định vị cách | udatako | udako | udetako | udotako |
| đích cách | udatara | udara | udetara | udotara |
| kết cách | udataraino | udaraino | udetaraino | udotaraino |
| trực cách | udatarantz | udarantz | udetarantz | udotarantz |
| điểm cách | udatarako | udarako | udetarako | udotarako |
| ly cách | udatatik | udatik | udetatik | udotatik |
| chiết phân cách | udarik | — | — | — |
| cách hoàn chỉnh | udatzat | — | — | — |
{{secion|drv||
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ R. L. Trask (2008) “uda”, trong Max W. Wheeler (biên tập viên), Etymological Dictionary of Basque [Từ điển từ nguyên tiếng Basque] (bằng tiếng Anh), Đại học Sussex, tr. 354
Đọc thêm
[sửa]- “uda”, trong Euskaltzaindiaren Hiztegia (bằng tiếng Basque), Euskaltzaindia
- “uda”, trong Orotariko Euskal Hiztegia, Euskaltzaindia, 1987–2005
Tiếng Latinh
[sửa]Tính từ
[sửa]ūda
Tính từ
[sửa]ūdā
Tiếng Lindu
[sửa]Danh từ
[sửa]uda
- Mưa.
Tiếng Mã Lai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Johor-Selangor) IPA(ghi chú): /udə/
- (Riau-Lingga) IPA(ghi chú): /uda/
- Vần: -udə, -də, -ə
Danh từ
[sửa]uda (ký tự chữ viết chữ Jawi اودا, số nhiều uda-uda)
Đồng nghĩa
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “uda”, trong Pusat Rujukan Persuratan Melayu | Trung tâm tham khảo văn học Mã Lai (bằng tiếng Mã Lai), Kuala Lumpur: Dewan Bahasa dan Pustaka, 2017
Tiếng Slovene
[sửa]Danh từ
[sửa]uda
Tiếng Ternate
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]uda
- (ngoại động từ) Nhổ cỏ.
Chia động từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Rika Hayami-Allen (2001) A descriptive study of the language of Ternate, the northern Moluccas, Indonesia, University of Pittsburgh
Tiếng Veneto
[sửa]Tính từ
[sửa]uda
Tiếng Đông Hương
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]uda
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ tiếng Asi
- Danh từ tiếng Asi
- bno:Giải phẫu học
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/uda
- Vần:Tiếng Ba Lan/uda/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ba Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ba Lan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ba Lan
- tiếng Basque không rõ từ nguyên
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/uda
- Vần:Tiếng Basque/uda/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/a
- Vần:Tiếng Basque/a/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ bất động vật tiếng Basque
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Lindu
- Danh từ tiếng Lindu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai
- Vần:Tiếng Mã Lai/udə
- Vần:Tiếng Mã Lai/də
- Vần:Tiếng Mã Lai/ə
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Danh từ tiếng Mã Lai
- ms:Gia đình
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Slovene
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ternate
- Mục từ tiếng Ternate
- Động từ tiếng Ternate
- Ngoại động từ tiếng Ternate
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Veneto
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Veneto
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Động từ tiếng Đông Hương
