under-
Giao diện
Tiếng Anh
Tiền tố
under-
- Vị trí dưới cái gì, hành động dưới cái gì.
- undercurrent — dòng chảy ngầm
- under-skirt — váy lót trong
- underline — gạch dưới
- Tính chất phụ thuộc; kém quan trọng.
- under-secretary — trợ lý bộ trưởng
- undertone — giọng thấp
- Tính không đầy đủ, tính không trọn vẹn.
- under-developed — kém phát triển
- under-estimate — đánh giá thấp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “under-”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)