Bước tới nội dung

undergrowth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈən.dɜː.ˌɡroʊθ/

Danh từ

undergrowth /ˈən.dɜː.ˌɡroʊθ/

  1. (Như) Underbrush.
  2. (Y học) Sự chậm lớn, sự còi cọc.
  3. (Động vật học) Lông con.

Tham khảo