Bước tới nội dung

unexposed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unexposed

  1. Không bày ra, không trưng bày.
  2. Không bị đặt vào nơi nguy hiểm.
  3. Chưa bị phát giác, chưa bị vạch trần; không bị lột mặt nạ.
    an unexposed crime — một tội chưa bị phát giác

Tham khảo