uniformité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.ni.fɔʁ.mi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| uniformité /y.ni.fɔʁ.mi.te/ |
uniformité /y.ni.fɔʁ.mi.te/ |
uniformité gc /y.ni.fɔʁ.mi.te/
- Sự giống nhau.
- Uniformité des coutumes — sự giống nhau của các phong tục
- Sự đều, sự đồng đều; tính đồng đều.
- Uniformité d’un mouvement — tính đều của một chuyển động
- Sự đều đều, sự đơn điệu.
- L’uniformité d’une vie — sự đơn điệu của một cuộc sống
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “uniformité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)