inégalité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ne.ɡa.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inégalité /i.ne.ɡa.li.te/ |
inégalités /i.ne.ɡa.li.te/ |
inégalité gc /i.ne.ɡa.li.te/
- Sự không đồng đều, sự không bằng nhau, sự không ngang nhau.
- Inégalité des conditions — sự không đồng đều điều kiện
- Inégalité d’âge — sự không ngang tuổi
- (Văn học) Sự thất thường (về tính khí).
- (Toán học) Bất đẳng thức.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inégalité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)