unkempt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈkɛɱt/
Tính từ
unkempt /.ˈkɛɱt/
- Không chải, bù xù, rối bù (tóc... ); lôi thôi lếch thếch (quần áo... ); mọc um tùm (cây... ); cẩu thả, không chải chuốt (văn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unkempt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)