untidily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈtɑɪ.di.li/
Phó từ
untidily /.ˈtɑɪ.di.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “untidily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
untidily /.ˈtɑɪ.di.li/