Bước tới nội dung

untold

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈtoʊld/

Tính từ

untold /ˌən.ˈtoʊld/

  1. Không kể lại, không nói ra.
    an untold story — một câu chuyện không kể lại
  2. Không kể xiết, không biết bao nhiêu kể.
    a man of untold wealth — một người giàu vô kể
    untold losses — thiệt hại không kể xiết

Tham khảo