untrue
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈtruː/
Tính từ
untrue (so sánh hơn more untrue, so sánh nhất most untrue)
- Không đúng, sai, sai sự thật.
- Không chân thành, giả dối.
- Không trung thành (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “untrue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)