Bước tới nội dung

upswing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈəp.ˌswɪŋ/
Hoa Kỳ

Danh từ

upswing /ˈəp.ˌswɪŋ/

  1. (+in something) Sự tăng tiến; sự tiến bộ; sự chuyển động đi lên, xu hướng đi lên (nhất là đột ngột).

Tham khảo