Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
urgence gc /yʁ.ʒɑ̃s/
- Tính khẩn cấp, sự khẩn cấp.
- En cas d’urgence — trong trường hợp khẩn cấp
- état d’urgence — tình trạng khẩn cấp
- (Y học) Trường hợp cấp cứu.
- d’urgence — ngay tức khắc
- Opérer d’urgence — mổ ngay tức khắc