vīrs

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Latvia[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vīrs  (số nhiều vīri)

  1. Đàn ông.
  2. Chồng.