Bước tới nội dung

vīrs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]

Cách phát âm

  • /'viːrs/

Danh từ

vīrs  (biến cách loại vīri)

  1. Đàn ông.
  2. Chồng.

Biến cách

Biến cách của vīrs (Biến cách thứ 1)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách vīrs vīri
sinh cách vīra vīru
dữ cách vīram vīriem
đối cách vīru vīrus
cách công cụ vīru vīriem
định vị cách vīrā vīros
hô cách vīr vīri