Bước tới nội dung

vối

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
voj˧˥jo̰j˩˧joj˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
voj˩˩vo̰j˩˧

Danh từ

[sửa]

(loại từ cây) vối (, , 𦹶)

  1. Cây cùng họ với sim, lá và nụ hoa phơi khô để pha nước uống (Syzygium nervosumSyzygium nervosum).
    Đồng nghĩa: trâm nắp