varié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ʁje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | varié /va.ʁje/ |
variés /va.ʁje/ |
| Giống cái | variée /va.ʁje/ |
variées /va.ʁje/ |
varié /va.ʁje/
- Khác biệt, lắm vẻ; khác nhau.
- Couleurs variées — màu sắc khác nhau
- Thay đổi.
- Menus peu variés — thực đơn ít thay đổi
- (Âm nhạc) Biến tấu.
- Air varié — điệu biến tấu
- Gồ ghề, khúc khuỷu.
- Terrain varié — mảnh đất ghồ ghề
- (Cơ học, cơ khí) ) không đều.
- Mouvement varié — chuyển động không đều
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “varié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)