vassalité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.sa.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vassalité /va.sa.li.te/ |
vassalités /va.sa.li.te/ |
vassalité gc /va.sa.li.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vassalité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)