Bước tới nội dung

velours

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

velours

  1. Nhung.
  2. nhung.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /və.luʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
velours
/və.luʁ/
velours
/və.luʁ/

velours /və.luʁ/

  1. Nhung.
    Velours à côtes — nhung kẻ rộng, nhung venvet
    Velours antique — nhung the đen
    Velours de coton — nhung bông
    Velours épinglé — nhung kẻ
    Velours cordelé — nhung kẻ nhỏ
    Velours façonné — nhung in hoa
    Velours frappé — nhung in dập
    Velours gaufré — nhung in nổi
    Velours broché — nhung thêu, nhung cải hoa
    Velours coupé — nhung cắt, nhung có gút vòng
    Velours par chaîne — nhung hai lớp canh, nhung dọc
  2. Cái mượt mà.
    Le velours d’une pêche — lông mượn mà của quả đào
  3. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Lỗi đọc nối.
    à pas de velours — đi nhẹ nhàng
    chemin de velours — xem chemin
    faire patte de velours — xem patte
    jouer sur le velours — đánh bạc với tiền được+ tiến hành công việc dễ dàng
    main de fer dans un gant de velours — mềm dẻo nhưng kiên quyết

Tham khảo

[sửa]