verrou
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛ.ʁu/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verrou /vɛ.ʁu/ |
verrous /vɛ.ʁu/ |
verrou gđ /vɛ.ʁu/
- Chốt then (cửa).
- (Đường sắt) Cái chèn ghi.
- Cái đóng khóa nòng (ở súng).
- (Thể dục thể thao) Chiến thuật phòng ngự (bóng đá).
- mettre quelqu'un sous les verrous — bỏ tù ai
- être sous les verrous — ở tù
- verrou glaciaire — (địa lý, địa chất) dải đá chắn thung lũng sông băng
- verrou à ressort — chốt lò xo
- verrou à dents — chốt khía răng
- verrou d’entraînement — chốt móc nối
- verrou à glissement et rotation — chốt trượt xoay (súng trường)
- verrou de sûreté — chốt an toàn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verrou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)