versatilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.sa.ti.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| versatilité /vɛʁ.sa.ti.li.te/ |
versatilité /vɛʁ.sa.ti.li.te/ |
versatilité gc /vɛʁ.sa.ti.li.te/
- Tính hay đổi ý, tính hay thay đổi; tính không kiên định.
- Personne d’une grande versatilité — người có tính rất hay đổi ý
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “versatilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)