vertigo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.tɪ.ˌɡoʊ/
Danh từ
vertigo số nhiều vertigos /ˈvɜː.tɪ.ˌɡoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vertigo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.ti.ɡɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vertigo /vɛʁ.ti.ɡɔ/ |
vertigo /vɛʁ.ti.ɡɔ/ |
vertigo gđ /vɛʁ.ti.ɡɔ/
- (Thú y học) Chứng xoay quanh (của ngựa).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ý thích thất thường, ý ngông.
- Être pris par un vertigo — nảy ra một ý ngông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vertigo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)