verve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜːv/
| [ˈvɜːv] |
Danh từ
verve /ˈvɜːv/
- Sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh lực; sự cao hứng (trong sáng tác văn nghệ).
- poetical verve — thi hứng
- to be in verve — đương cao hứng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verve /vɛʁv/ |
verve /vɛʁv/ |
verve gc /vɛʁv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)