veteran
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛ.tə.rən/
Danh từ
veteran /ˈvɛ.tə.rən/
Tính từ
veteran /ˈvɛ.tə.rən/
- Kỳ cựu.
- a veteran statesman — một chính khách kỳ cựu
- a veteran soldier — lính kỳ cựu
- veteran troops — quân đội thiện chiến
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh.
- veteran service — sở cựu chiến binh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “veteran”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)