vibrant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.brənt/
Tính từ
vibrant /.brənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vibrant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.bʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vibrant /vi.bʁɑ̃/ |
vibrants /vi.bʁɑ̃/ |
| Giống cái | vibrante /vi.bʁɑ̃t/ |
vibrantes /vi.bʁɑ̃t/ |
vibrant /vi.bʁɑ̃/
- Rung.
- Corde vibrante — dây rung
- Consonne vibrante — (ngôn ngữ học) phụ âm rung
- Voix vibrante — giọng rungvang
- Rung rinh.
- La chaleur vibrante sur les dalles des rues — khí nóng rung rinh trên các đá lát đường phố
- (Nghĩa bóng) Rung động, rung cảm.
- Discours vibrant — bài diễn văn rung cảm
- Une nature vibrante — bản chất dễ rung cảm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vibrant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)