vicissitude
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /və.ˈsɪ.sə.ˌtuːd/
Danh từ
vicissitude /və.ˈsɪ.sə.ˌtuːd/
- Sự thăng trầm; sự thịnh suy.
- the vicissitudes of life — những nỗi thăng trầm của cuộc đời
- (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca) sự thay đổi chu kỳ, sự tuần hoàn.
- the vicissitude of seasons — sự tuần hoàn của các mùa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vicissitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.si.si.tyd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vicissitude /vi.si.si.tyd/ |
vicissitudes /vi.si.si.tyd/ |
vicissitude gc /vi.si.si.tyd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vicissitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)