vinaigrette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvɪ.nɪ.ˈɡrɛt/
Danh từ
vinaigrette /ˌvɪ.nɪ.ˈɡrɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vinaigrette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.nɛ.ɡʁɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vinaigrette /vi.nɛ.ɡʁɛt/ |
vinaigrette /vi.nɛ.ɡʁɛt/ |
vinaigrette gc /vi.nɛ.ɡʁɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vinaigrette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)