viscidity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

viscidity /ˈvɪ.sə.də.ti/

  1. Tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt.
  2. Tính dẻo, tính dính.

Tham khảo[sửa]