visiting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
visiting
- Sự thăm hỏi, sự thăm viếng.
Động từ
visiting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của visit.
Tính từ
[sửa]visiting
- Đang thăm, thăm viếng.
- the visiting team — (thể dục, thể thao) đội bạn, đội khách
- to be on visiting terms with; to have a visiting acquaintance with — có quan hệ thăm hỏi với
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “visiting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh