Bước tới nội dung

viskijs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

viskijs  (biến cách kiểu 1st)

  1. whisky, whiskey

Biến cách

Biến cách của viskijs (Biến cách thứ 1)
số ít số nhiều
danh cách viskijs viskiji
sinh cách viskija viskiju
dữ cách viskijam viskijiem
đối cách viskiju viskijus
cách công cụ viskiju viskijiem
định vị cách viskijā viskijos
hô cách viskij viskiji