visualization
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvɪ.ʒə.wə.lə.ˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
visualization (số nhiều visualizations)
- Sự làm cho mắt trông thấy được.
- Sự hình dung, sự mường tượng (vật không thấy trước mắt).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “visualization”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)