voiler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vwa.le/
Ngoại động từ
voiler ngoại động từ /vwa.le/
Ngoại động từ
voiler ngoại động từ /vwa.le/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng hải) Trang bị buồm.
- Voiler une barque — trang bị buồm cho một con thuyền
Nội động từ
voiler nội động từ /vwa.le/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Phình ra (như hình buồm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voiler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)