Bước tới nội dung

vojna

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc cổ

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *vojьna.

Cách phát âm

Danh từ

vojna

  1. Chiến tranh

Tham khảo

Tiếng Slovak

[sửa]
Wikipedia tiếng Slovak có một bài viết về:

Cách phát âm

Danh từ

vojna gc (sinh cách số ít vojny, danh cách số nhiều vojny, sinh cách số nhiều vojen, biến cách trọng âm của žena)

  1. Chiến tranh

Biến cách

Biến cách của vojna
số ít số nhiều
danh cách vojna vojny
sinh cách vojny vojen
dữ cách vojne vojnám
đối cách vojnu vojny
định vị cách vojne vojnách
cách công cụ vojnou vojnami

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Đọc thêm

  • vojna”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026