Bước tới nội dung

voltigeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp


Cách phát âm

  • IPA: /vɔl.ti.ʒœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
voltigeur
/vɔl.ti.ʒœʁ/
voltigeurs
/vɔl.ti.ʒœʁ/

voltigeur /vɔl.ti.ʒœʁ/

  1. Người nhào lộn trên dây, người nhào lộn trên đu quay.
  2. (Quân sự) Khinh binh.
  3. Xì gà vontijơ.

Tham khảo