voyant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vwa.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | voyant /vwa.jɑ̃/ |
voyants /vwa.jɑ̃/ |
| Giống cái | voyante /vwa.jɑ̃t/ |
voyantes /vwa.jɑ̃t/ |
voyant /vwa.jɑ̃/
- Lòe loẹt.
- Couleurs voyantes — màu sắc lòe loẹt
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| voyant /vwa.jɑ̃/ |
voyants /vwa.jɑ̃/ |
voyant gđ /vwa.jɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voyant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)